khát nước

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác muốn uống nước: Cảm giác sinh lý tự nhiên khi cơ thể cần bổ sung nước.
    • (Nghĩa bóng, thông tục): Trạng thái nôn nóng, quyết tâm cao độ muốn gỡ lại số tiền đã thua trong cờ bạc, đặc biệt sau một ván thua lớn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trời nóng khiến tôi cảm thấy rất khát nước.
    • Sau khi chạy bộ, cậu ấy khát nước uống hết một chai nước.
  • Nghĩa bóng (trong cờ bạc):

    • Hắn thua liên tục mấy ván xóc đĩa, giờ đang khát nước, quyết không chịu về.
    • Đừng khát nước cố gỡ, càng gỡ càng thua đấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên cơn khát nước": Diễn tả trạng thái muốn gỡ gạc một cách mãnh liệt, không kiểm soát.
    • Thấy anh ta lên cơn khát nước, mọi người đều khuyên can.
Biến thể từ gần giống
  • Khát (tính từ): Chỉ chung cảm giác cần uống (khát nước, khát sữa...). Trong ngữ cảnh cờ bạc, "khát" đôi khi cũng được dùng với nghĩa tương tự "khát nước".
  • Gỡ gạc (động từ): Hành động cố gắng lấy lại (tiền, vật đã mất), thường dùng trong cờ bạc, kinh doanh thua lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Khô cổ, cảm thấy cần uống.
  • Nghĩa bóng (cờ bạc): Cố đấm ăn xôi, liều, gỡ.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: No nước, đã uống đủ.
  • Nghĩa bóng (cờ bạc): Tỉnh táo, biết điểm dừng, thắng đậm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hai lớp nghĩa rõ rệt: nghĩa đen phổ biến trong đời sống nghĩa bóng chuyên biệt trong ngữ cảnh cờ bạc.
  • Khi dùng với nghĩa bóng, "khát nước" mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về hành vi thiếu tỉnh táo, có thể dẫn đến hậu quả xấu hơn.
  1. Nói đánh xóc đĩa, thò lò... đã thua cay vẫn cố gỡ.